BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Nhật Bản

Trung Quốc

Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Nga

Thụy Điển

Pháp

Thổ Nhĩ Kỳ

Thái Lan

Vương quốc Anh

theBCR.economic-calendar.WL

Armenia

Slovenia

Đức

Ấn Độ

Hoa Kỳ

Mexico

Liên minh châu Âu

Canada

Thụy Sĩ

New Zealand

Brazil

Úc

2026 Apr 03

Friday

00:30:00

JP

S&P Global Composite PMI (Mar)

Dự Đoán

53.90

Trước đó

52.50

Thấp

00:30:00

JP

S&P Global Services PMI (Mar)

Dự Đoán

53.80

Trước đó

52.80

Thấp

01:45:00

CN

S&P Global Services PMI (Mar)

Dự Đoán

56.70

Trước đó

53.70

Trung bình

01:45:00

CN

Services PMI (Mar)

Dự Đoán

56.70

Trước đó

51.40

Trung bình

01:45:00

CN

PMI (Mar)

Dự Đoán

55.40

Trước đó

53.10

Thấp

03:35:00

JP

3-Month Bill Auction

Dự Đoán

0.84

Trước đó

Thấp

04:15:00

AE

S&P Global Composite PMI (Mar)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

Thấp

04:15:00

AE

S&P Global PMI (Mar)

Dự Đoán

55.00

Trước đó

50.50

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Composite PMI (Mar)

Dự Đoán

50.80

Trước đó

51.20

Thấp

06:00:00

RU

S&P Global Services PMI (Mar)

Dự Đoán

51.30

Trước đó

52.50

Thấp

06:30:00

SE

S&P Global Services PMI (Mar)

Dự Đoán

48.30

Trước đó

53.40

Thấp

06:30:00

SE

Services PMI (Mar)

Dự Đoán

48.30

Trước đó

53.40

Thấp

06:45:00

FR

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

0.50

Trước đó

-0.10

Trung bình

07:00:00

TR

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

31.53

Trước đó

31.40

Trung bình

07:00:00

TR

Producer Price Index YoY (Mar)

Dự Đoán

27.56

Trước đó

24.25

Thấp

07:00:00

TR

Producer Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

2.43

Trước đó

1.20

Thấp

07:00:00

TR

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

31.53

Trước đó

31.40

Trung bình

07:00:00

TR

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

2.96

Trước đó

2.32

Trung bình

07:00:00

TR

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

2.96

Trước đó

2.32

Trung bình

07:30:00

TH

Currency Swaps

Dự Đoán

22.10

Trước đó

Thấp

08:00:00

UK

New Car Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

7.20

Trước đó

1.50

Thấp

08:00:00

WL

FAO Food Price Index (Mar)

Dự Đoán

125.30

Trước đó

Thấp

08:00:00

AM

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

4.30

Trước đó

4.70

Thấp

08:00:00

TH

Business Confidence (Mar)

Dự Đoán

49.60

Trước đó

44.50

Thấp

08:30:00

SI

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-1149.80

Trước đó

-1200.00

Thấp

10:00:00

DE

New Car Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

1.00

Thấp

11:30:00

IN

Deposit Growth YoY (Mar/20)

Dự Đoán

10.80

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Foreign Exchange Reserves (Mar/27)

Dự Đoán

698.35

Trước đó

Thấp

11:30:00

IN

Bank Loan Growth YoY (Mar/20)

Dự Đoán

13.80

Trước đó

Thấp

12:30:00

US

Average Hourly Earnings MoM (Mar)

Dự Đoán

0.40

Trước đó

0.30

Trung bình

12:30:00

US

Non Farm Payrolls (Mar)

Dự Đoán

-92.00

Trước đó

60.00

Cao

12:30:00

US

U-6 Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

7.90

Trước đó

8.00

Cao

12:30:00

US

Average Hourly Earnings YoY (Mar)

Dự Đoán

3.80

Trước đó

3.70

Trung bình

12:30:00

US

Nonfarm Payrolls Private (Mar)

Dự Đoán

-86.00

Trước đó

70.00

Cao

12:30:00

US

Participation Rate (Mar)

Dự Đoán

62.00

Trước đó

62.30

Trung bình

12:30:00

US

Manufacturing Payrolls (Mar)

Dự Đoán

-12.00

Trước đó

-5.00

Thấp

12:30:00

US

Government Payrolls (Mar)

Dự Đoán

-6.00

Trước đó

1.00

Thấp

12:30:00

US

Unemployment Rate (Mar)

Dự Đoán

4.40

Trước đó

4.40

Cao

12:30:00

US

Average Weekly Hours (Mar)

Dự Đoán

34.30

Trước đó

34.30

Thấp

13:45:00

US

S&P Global Services PMI (Mar)

Dự Đoán

51.70

Trước đó

51.10

Thấp

13:45:00

US

S&P Global Composite PMI (Mar)

Dự Đoán

51.90

Trước đó

51.40

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Business Activity (Mar)

Dự Đoán

59.90

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Prices (Mar)

Dự Đoán

63.00

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Services Employment (Mar)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Employment (Mar)

Dự Đoán

51.80

Trước đó

Trung bình

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing New Orders (Mar)

Dự Đoán

58.60

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

56.10

Trước đó

Cao

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Prices (Mar)

Dự Đoán

63.00

Trước đó

Cao

14:00:00

US

ISM Non-Manufacturing Business Activity (Mar)

Dự Đoán

59.90

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

ISM Services PMI (Mar)

Dự Đoán

56.10

Trước đó

52.00

Cao

14:00:00

US

ISM Services New Orders (Mar)

Dự Đoán

58.60

Trước đó

Thấp

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/03)

Dự Đoán

Trước đó

420.00

Thấp

19:30:00

US

CFTC Aluminium Speculative net positions

Dự Đoán

-0.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

MX

CFTC MXN speculative net positions

Dự Đoán

74.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

JP

CFTC JPY speculative net positions

Dự Đoán

-62.80

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Crude Oil speculative net positions

Dự Đoán

233.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

EU

CFTC EUR speculative net positions

Dự Đoán

9.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CA

CFTC CAD speculative net positions

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Corn speculative net positions

Dự Đoán

375.40

Trước đó

Thấp

19:30:00

UK

CFTC GBP speculative net positions

Dự Đoán

-58.40

Trước đó

Trung bình

19:30:00

CH

CFTC CHF speculative net positions

Dự Đoán

-27.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Nasdaq 100 speculative net positions

Dự Đoán

6.60

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Silver Speculative net positions

Dự Đoán

24.70

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC S&P 500 speculative net positions

Dự Đoán

-80.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Wheat speculative net positions

Dự Đoán

-17.10

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Copper Speculative net positions

Dự Đoán

37.50

Trước đó

Thấp

19:30:00

NZ

CFTC NZD speculative net positions

Dự Đoán

-27.00

Trước đó

Thấp

19:30:00

US

CFTC Gold Speculative net positions

Dự Đoán

168.30

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Natural Gas speculative net positions

Dự Đoán

-172.60

Trước đó

Thấp

19:30:00

BR

CFTC BRL speculative net positions

Dự Đoán

49.20

Trước đó

Trung bình

19:30:00

AU

CFTC AUD speculative net positions

Dự Đoán

70.90

Trước đó

Trung bình

19:30:00

US

CFTC Soybeans speculative net positions

Dự Đoán

215.20

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

zendesk