BCR 16 năm BCR Nhật Bản BCR Nhật Bản

Lịch Kinh Tế

Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.

Chuẩn Bị Sẵn Sàng. Sẵn Sàng Bước Tiếp.

Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.

Úc

Hoa Kỳ

Nhật Bản

Hà Lan

Ấn Độ

Thụy Điển

Romania

Azerbaijan

Thụy Sĩ

Pháp

Tanzania

Argentina

Brazil

Liên minh châu Âu

Vương quốc Anh

Thổ Nhĩ Kỳ

Ý

Síp

Hungary

Mexico

Ghana

Bồ Đào Nha

Ai Cập

Canada

Singapore

Bỉ

Nga

Kenya

Uruguay

Hàn Quốc

2026 Apr 02

Thursday

00:30:00

AU

Exports MoM (Feb)

Dự Đoán

-1.60

Trước đó

Thấp

00:30:00

AU

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

2.26

Trước đó

2.60

Cao

00:30:00

AU

Imports MoM (Feb)

Dự Đoán

1.00

Trước đó

Thấp

01:00:00

US

US President Trump Speech

Dự Đoán

Trước đó

Cao

01:30:00

AU

Exports MoM (Feb)

Dự Đoán

-0.90

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Imports MoM (Feb)

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

01:30:00

AU

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

2.63

Trước đó

Cao

01:30:00

AU

Balance of Trade

Dự Đoán

2.63

Trước đó

Trung bình

01:30:00

AU

Imports

Dự Đoán

0.80

Trước đó

Thấp

03:35:00

JP

10-Year JGB Auction

Dự Đoán

2.12

Trước đó

Thấp

04:30:00

NL

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

1.60

Trước đó

3.80

Thấp

05:00:00

IN

S&P Global Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

56.90

Trước đó

Thấp

05:00:00

IN

HSBC Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

56.90

Trước đó

55.20

Thấp

06:00:00

SE

House Price Index MoM (Mar)

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-1.00

Thấp

06:00:00

RO

Producer Price Index YoY

Dự Đoán

7.81

Trước đó

Thấp

06:00:00

RO

Producer Price Index YoY (Feb)

Dự Đoán

7.72

Trước đó

6.10

Thấp

06:00:00

AZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

06:00:00

SE

House Price Index MoM

Dự Đoán

-1.00

Trước đó

-1.00

Thấp

06:30:00

CH

CPI MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Trung bình

06:30:00

CH

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.50

Thấp

06:30:00

CH

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Thấp

06:30:00

CH

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.10

Trước đó

0.50

Trung bình

06:45:00

FR

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-9.70

Trước đó

-32.00

Thấp

07:00:00

AZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

6.50

Trước đó

6.50

Thấp

07:15:00

TZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.50

Thấp

08:00:00

AR

Tax Revenue (Mar)

Dự Đoán

16231.80

Trước đó

Thấp

08:00:00

BR

IPC-Fipe Inflation MoM (Mar)

Dự Đoán

0.25

Trước đó

0.20

Thấp

08:00:00

EU

ECB Economic Bulletin

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

08:30:00

UK

CPI (Mar)

Dự Đoán

3.00

Trước đó

Cao

08:40:00

TR

Balance of Trade (Mar)

Dự Đoán

-9.00

Trước đó

-7.70

Trung bình

08:40:00

TR

Imports (Mar)

Dự Đoán

30.00

Trước đó

31.20

Thấp

08:40:00

TR

Exports (Mar)

Dự Đoán

21.00

Trước đó

23.50

Thấp

09:00:00

IT

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

2.50

Trước đó

2.50

Cao

09:00:00

CY

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.06

Trước đó

0.50

Thấp

09:00:00

IT

Retail Sales MoM (Feb)

Dự Đoán

0.60

Trước đó

0.40

Cao

09:00:00

CY

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

0.50

Thấp

09:00:00

FR

OAT Auction

Dự Đoán

3.46

Trước đó

Thấp

09:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

7.26

Trước đó

Thấp

09:50:00

CY

Retail Sales YoY (Feb)

Dự Đoán

9.50

Trước đó

7.70

Thấp

09:50:00

CY

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

0.06

Trước đó

0.50

Thấp

09:50:00

CY

Inflation Rate MoM (Mar)

Dự Đoán

-0.12

Trước đó

0.50

Thấp

10:00:00

MX

Foreign Exchange Reserves (Feb)

Dự Đoán

255.60

Trước đó

249.00

Thấp

10:00:00

GH

CPI YoY (Mar)

Dự Đoán

3.30

Trước đó

Thấp

10:30:00

PT

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.70

Thấp

10:30:00

HU

10-Year Bond Auction

Dự Đoán

7.26

Trước đó

Thấp

11:00:00

PT

Budget Balance (Feb)

Dự Đoán

-0.60

Trước đó

-0.70

Thấp

11:00:00

EG

M2 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

18.70

Trước đó

Thấp

11:30:00

US

Challenger Job Cuts (Mar)

Dự Đoán

48.31

Trước đó

90.00

Thấp

11:30:00

TR

Foreign Exchange Reserves (Mar/27)

Dự Đoán

61.29

Trước đó

Thấp

12:00:00

BR

Industrial Production MoM (Feb)

Dự Đoán

2.10

Trước đó

0.70

Trung bình

12:00:00

BR

Industrial Production YoY (Feb)

Dự Đoán

0.20

Trước đó

-1.00

Thấp

12:00:00

TZ

Interest Rate Decision

Dự Đoán

5.75

Trước đó

5.50

Thấp

12:30:00

US

Balance of Trade

Dự Đoán

-80.80

Trước đó

Trung bình

12:30:00

US

Goods Trade Balance (Feb)

Dự Đoán

-80.90

Trước đó

-84.00

Cao

12:30:00

US

Imports (Feb)

Dự Đoán

356.90

Trước đó

364.00

Trung bình

12:30:00

US

Continuing Jobless Claims (Mar/21)

Dự Đoán

1816.00

Trước đó

1840.00

Cao

12:30:00

US

Jobless Claims 4-Week Average (Mar/28)

Dự Đoán

210.75

Trước đó

214.00

Cao

12:30:00

US

Balance of Trade (Feb)

Dự Đoán

-54.70

Trước đó

-59.20

Trung bình

12:30:00

CA

Exports (Feb)

Dự Đoán

62.32

Trước đó

64.00

Thấp

12:30:00

US

Goods Trade Balance Adv (Feb)

Dự Đoán

-80.90

Trước đó

-84.00

Trung bình

12:30:00

US

Initial Jobless Claims (Mar/28)

Dự Đoán

211.00

Trước đó

212.00

Cao

13:00:00

SG

S&P Global Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

Thấp

13:00:00

BE

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-1688.00

Trước đó

150.00

Thấp

13:00:00

SG

SIPMM Manufacturing PMI (Mar)

Dự Đoán

50.60

Trước đó

50.60

Thấp

13:00:00

RU

Central Bank Reserves $

Dự Đoán

776.80

Trước đó

Thấp

14:00:00

FR

New Car Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

-14.70

Trước đó

-3.60

Thấp

14:00:00

US

All Car Sales (Mar)

Dự Đoán

2.68

Trước đó

Thấp

14:00:00

US

All Truck Sales (Mar)

Dự Đoán

13.08

Trước đó

Thấp

14:00:00

BE

Current Account (Q4)

Dự Đoán

-3849.00

Trước đó

150.00

Thấp

14:30:00

US

EIA Natural Gas Stocks Change (Mar/27)

Dự Đoán

-54.00

Trước đó

34.00

Thấp

15:00:00

US

Fed Logan Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

15:30:00

US

4-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.62

Trước đó

Thấp

15:30:00

US

8-Week Bill Auction

Dự Đoán

3.63

Trước đó

Thấp

15:55:00

EG

M2 Money Supply YoY (Feb)

Dự Đoán

18.70

Trước đó

Thấp

16:00:00

US

15-Year Mortgage Rate (Apr/02)

Dự Đoán

5.75

Trước đó

Thấp

16:00:00

EG

Overnight Lending Rate

Dự Đoán

20.00

Trước đó

20.00

Thấp

16:00:00

EG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

19.00

Trước đó

19.00

Thấp

16:00:00

US

30-Year Mortgage Rate (Apr/02)

Dự Đoán

6.38

Trước đó

Thấp

16:00:00

KE

Gross Domestic Product QoQ (Q4)

Dự Đoán

4.90

Trước đó

Thấp

16:15:00

EG

Overnight Lending Rate

Dự Đoán

20.00

Trước đó

20.00

Thấp

16:15:00

EG

Interest Rate Decision

Dự Đoán

19.00

Trước đó

19.00

Thấp

16:45:00

US

Fed Bowman Speech

Dự Đoán

Trước đó

Trung bình

17:00:00

US

Baker Hughes Oil Rig Count (Apr/03)

Dự Đoán

409.00

Trước đó

420.00

Thấp

17:00:00

UY

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.11

Trước đó

3.50

Thấp

17:00:00

BE

New Car Sales YoY (Mar)

Dự Đoán

-7.70

Trước đó

-2.30

Thấp

19:05:00

UY

Inflation Rate YoY (Mar)

Dự Đoán

3.11

Trước đó

3.50

Thấp

20:00:00

AR

Tax Revenue (Mar)

Dự Đoán

16231.83

Trước đó

Thấp

20:30:00

US

Fed Balance Sheet (Apr/01)

Dự Đoán

6.66

Trước đó

6.60

Thấp

21:00:00

KR

Foreign Exchange Reserves (Mar)

Dự Đoán

427.62

Trước đó

Thấp

Điều Khoản Sử Dụng Trang Web Chính Sách Bảo Mật

2026 © - All Rights Reserved by BCR Co Pty Ltd

Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.

zendesk